khô ráo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ẩm ướt, không có nước: Trạng thái của một vật hoặc bề mặt không bị ướt, không có hơi nước hay chất lỏng đọng lại.
- Sạch sẽ, không dính bẩn ướt: Có thể dùng để chỉ sự sạch sẽ, gọn gàng, không vương vãi chất lỏng hay bùn đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn mưa, nhờ có nắng nên mặt đường đã khô ráo trở lại. (Sau cơn mưa, nhờ có nắng nên mặt đường đã không còn ướt nữa.)
- Hãy lau bàn cho khô ráo trước khi đặt sách lên. (Hãy lau mặt bàn cho sạch sẽ, không còn nước trước khi đặt sách lên.)
- Căn phòng này rất khô ráo và thoáng mát. (Căn phòng này không hề ẩm ướt và rất thoáng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng, chỉ tính cách hoặc lời nói: Có thể dùng để miêu tả một cách nói chuyện ngắn gọn, sắc sảo, không vòng vo hoặc ủy mị.
- Anh ấy trả lời một cách khô ráo khiến mọi người hơi ngỡ ngàng. (Anh ấy trả lời một cách ngắn gọn, lạnh lùng khiến mọi người hơi ngỡ ngàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khô (tính từ): Chỉ trạng thái không có nước, có thể dùng chung cho đồ vật, thực phẩm, thời tiết. "Khô ráo" thường nhấn mạnh sự sạch sẽ, dễ chịu hơn là "khô".
- Ráo (tính từ): Cũng có nghĩa là khô, thường dùng trong các tổ hợp từ như "ráo nước", "ráo riết".
- Khô khan (tính từ): Chỉ sự thiếu cảm xúc, thiếu sự mềm mại, thường dùng cho tính cách, lời nói hoặc nội dung (ví dụ: bài giảng khô khan). Mang sắc thái tiêu cực hơn "khô ráo".
Từ đồng nghĩa
- Khô: Không ẩm ướt.
- Sạch sẽ: Không có bụi bẩn, nước đọng.
- Ráo: Khô (thường dùng trong văn nói hoặc một số tổ hợp từ).
Từ trái nghĩa
- Ướt: Có nước, chất lỏng thấm vào.
- Ẩm ướt: Có hơi nước, độ ẩm cao.
- Sũng nước: Ướt đẫm, ngập nước.
Thành ngữ liên quan
- Khô như ngói: Rất khô, hoàn toàn không có chút ẩm ướt nào.
- Mùa hè, đất nứt nẻ khô như ngói. (Mùa hè, đất nứt nẻ ra, rất là khô.)
- Cạn ráo: Hết sạch, không còn gì (thường dùng cho chất lỏng hoặc tiền bạc).
- Chiếc ao đã cạn ráo nước. (Chiếc ao đã hết sạch nước.)
- Không ẩm ướt, không có nước: Đường khô ráo dễ đi.